baseball card
- Danh từ:
- Thẻ bài bóng chày: "baseball card" là một loại thẻ bài sưu tầm, thường được làm bằng bìa cứng, có in hình ảnh của một cầu thủ bóng chày và các thông tin về thành tích thi đấu của cầu thủ đó. Đây là vật phẩm phổ biến trong giới sưu tầm thể thao, đặc biệt là ở Mỹ.
- Danh từ:
- He has a collection of rare baseball cards from the 1950s. (Anh ấy có một bộ sưu tập các thẻ bài bóng chày hiếm từ những năm 1950.)
- The baseball card of Mickey Mantle is worth a lot of money. (Thẻ bài bóng chày của Mickey Mantle có giá trị rất lớn.)
"to trade baseball cards": trao đổi thẻ bài bóng chày.
- Kids often trade baseball cards to complete their collections. (Trẻ em thường trao đổi thẻ bài bóng chày để hoàn thiện bộ sưu tập của mình.)
"to collect baseball cards": sưu tầm thẻ bài bóng chày.
- Collecting baseball cards was a popular hobby in the 1980s. (Sưu tầm thẻ bài bóng chày là một thú vui phổ biến vào những năm 1980.)
Baseball card collection (cụm danh từ): bộ sưu tập thẻ bài bóng chày.
- His baseball card collection includes over 5,000 cards. (Bộ sưu tập thẻ bài bóng chày của anh ấy bao gồm hơn 5.000 thẻ.)
Baseball card collector (cụm danh từ): người sưu tầm thẻ bài bóng chày.
- She is a dedicated baseball card collector who attends conventions. (Cô ấy là một người sưu tầm thẻ bài bóng chày tận tụy, thường tham dự các hội chợ.)
Trading card: thẻ bài sưu tầm (thuật ngữ chung, bao gồm cả thẻ bài bóng chày và các môn thể thao khác).
- Trading cards like baseball cards are popular among collectors. (Các thẻ bài sưu tầm như thẻ bài bóng chày rất phổ biến trong giới sưu tầm.)
Sports card: thẻ bài thể thao (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm thẻ bài bóng chày, bóng rổ, bóng đá, v.v.).
- He prefers sports cards over other collectibles. (Anh ấy thích thẻ bài thể thao hơn các món đồ sưu tầm khác.)
"Not worth a baseball card": không đáng giá gì (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ thứ gì đó vô giá trị).
- That old watch is not worth a baseball card. (Chiếc đồng hồ cũ đó không đáng giá một thẻ bài bóng chày.)
"Like a baseball card in a bicycle spoke": lộn xộn, hỗn độn (thành ngữ mô tả âm thanh hoặc trạng thái rung lắc, vì khi gắn thẻ bài vào nan xe đạp, nó tạo tiếng ồn lộp bộp).
- The kids' room looked like a baseball card in a bicycle spoke after the party. (Phòng của bọn trẻ trông lộn xộn như thẻ bài trong nan xe đạp sau bữa tiệc.)